Herhangi bir kelime yazın!

"await" in Vietnamese

chờ đợi

Definition

Đợi ai đó hoặc điều gì đó, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'await' trang trọng hơn 'wait', chỉ dùng trực tiếp với đối tượng, không dùng 'await for'. Thường xuất hiện trong văn viết, thư tín hoặc chỉ dẫn.

Examples

We await your response.

Chúng tôi **chờ đợi** phản hồi của bạn.

The guests await their meal.

Các vị khách **chờ đợi** món ăn của họ.

I await the final decision.

Tôi **chờ đợi** quyết định cuối cùng.

Big changes await you in your new job.

Những thay đổi lớn **chờ đợi** bạn ở công việc mới.

We eagerly await the results of the test.

Chúng tôi háo hức **chờ đợi** kết quả kiểm tra.

Trouble may await those who ignore the warning.

Rắc rối có thể đang **chờ đợi** những ai phớt lờ cảnh báo.