Herhangi bir kelime yazın!

"avocados" in Vietnamese

Definition

Một loại quả hình lê, vỏ xanh hoặc đen, thịt mềm và béo, thường được ăn tươi hoặc dùng để làm món guacamole.

Usage Notes (Vietnamese)

'bơ' ở đây chỉ số nhiều, tức nhiều quả. Thường dùng với các cụm như 'bơ chín', 'cắt bơ', 'bánh mì bơ'. Lưu ý không nhầm với 'guacamole', là món ăn làm từ bơ.

Examples

I like to eat avocados in my salad.

Tôi thích ăn **bơ** trong món salad của mình.

The store sells fresh avocados every day.

Cửa hàng bán **bơ** tươi mỗi ngày.

Green avocados are not ready to eat yet.

**Bơ** xanh vẫn chưa ăn được.

I mash up a couple of avocados to make guacamole for parties.

Tôi nghiền vài quả **bơ** để làm guacamole cho buổi tiệc.

Are these avocados ripe? They feel a bit hard.

Những quả **bơ** này đã chín chưa? Chúng có vẻ hơi cứng.

You can put sliced avocados on toast for a quick breakfast.

Bạn có thể đặt **bơ** cắt lát lên bánh mì nướng để ăn sáng nhanh.