Herhangi bir kelime yazın!

"avid" in Vietnamese

hăng háisay mêđầy nhiệt huyết

Definition

Rất thích thú hoặc đam mê một điều gì đó; muốn làm điều đó một cách mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Avid' thường đứng trước danh từ như 'avid reader', 'avid fan'. Thể hiện sự say mê tích cực với sở thích, không dùng cho thức ăn hay nhu cầu cơ thể. Không giống 'greedy'.

Examples

He is an avid reader of science fiction.

Anh ấy là một **hăng hái** độc giả truyện khoa học viễn tưởng.

She became an avid swimmer over the summer.

Cô ấy đã trở thành một vận động viên bơi lội **say mê** trong mùa hè.

My brother is an avid collector of stamps.

Anh trai tôi là một người **hăng hái** sưu tập tem.

I'm not an avid fan of sports, but I enjoy a good game now and then.

Tôi không phải là một người hâm mộ thể thao **hăng hái**, nhưng thỉnh thoảng vẫn thích xem một trận hay.

Her avid curiosity led her to explore many different cultures.

Sự tò mò **say mê** của cô ấy đã dẫn cô đi khám phá nhiều nền văn hóa khác nhau.

He’s always been an avid learner, constantly picking up new skills.

Anh ấy luôn là một người học hỏi **hăng hái**, luôn học thêm kỹ năng mới.