Herhangi bir kelime yazın!

"aviators" in Vietnamese

kính phi côngphi công

Definition

Kính phi công là loại kính mát có tròng lớn hình giọt nước. Ngoài ra, 'phi công' cũng được gọi là aviator.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay, "aviators" gần như luôn nói về kính mát kiểu phi công. Nghĩa là "phi công" chỉ dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử. Không nên nhầm với các loại kính mát khác.

Examples

I bought new aviators at the mall.

Tôi đã mua **kính phi công** mới ở trung tâm mua sắm.

Many pilots are called aviators.

Nhiều phi công được gọi là **aviators**.

My dad wears aviators when he drives.

Bố tôi đeo **kính phi công** khi lái xe.

Those aviators look great on you!

Chiếc **kính phi công** đó rất hợp với bạn!

Back in the day, famous aviators set world records.

Ngày xưa, các **phi công** nổi tiếng đã lập kỷ lục thế giới.

I'm always losing my aviators at the beach.

Tôi hay bị mất **kính phi công** ở bãi biển.