Herhangi bir kelime yazın!

"avert" in Vietnamese

ngăn chặnngoảnh đi (ánh mắt)

Definition

Ngăn không cho điều xấu xảy ra, hoặc quay đi, đặc biệt là ánh mắt hay khuôn mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng với các sự kiện xấu như 'avert disaster'. Không dùng để tránh người. Dùng 'avert your eyes' khi không muốn nhìn.

Examples

She tried to avert an accident by slowing down.

Cô ấy đã cố **ngăn chặn** tai nạn bằng cách giảm tốc độ.

You should avert your eyes from the bright light.

Bạn nên **ngoảnh đi** khi nhìn vào ánh sáng quá chói.

We acted quickly to avert disaster.

Chúng tôi đã hành động nhanh để **ngăn chặn** thảm họa.

He barely managed to avert a major problem at work yesterday.

Ngày hôm qua, anh ấy vừa kịp **ngăn chặn** một vấn đề lớn ở nơi làm việc.

When she saw the news, she had to avert her eyes from the screen.

Khi xem tin tức, cô ấy phải **ngoảnh đi** khỏi màn hình.

Good planning can help avert unnecessary stress.

Lập kế hoạch tốt có thể giúp **ngăn chặn** căng thẳng không cần thiết.