Herhangi bir kelime yazın!

"averaging" in Vietnamese

lấy trung bìnhđạt mức trung bình

Definition

Cách tính trung bình của một nhóm số, thường bằng cách cộng lại rồi chia đều. Đôi khi cũng chỉ việc dần đạt tới mức phổ biến theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong thống kê, tài chính, phân tích dữ liệu. 'Averaging out' chỉ giá trị dần trở nên ổn định và gần mức trung bình.

Examples

We are averaging the test scores to find the class result.

Chúng tôi đang **lấy trung bình** điểm kiểm tra để có kết quả lớp.

The company is averaging 50 units sold per day.

Công ty **bán trung bình** 50 sản phẩm mỗi ngày.

By averaging their scores, we can see who improved the most.

**Lấy trung bình** điểm của họ, chúng ta có thể biết ai tiến bộ nhất.

This year's temperatures are averaging higher than normal.

Nhiệt độ năm nay **đạt mức trung bình** cao hơn bình thường.

My commute times have been averaging about 30 minutes lately.

Gần đây thời gian đi làm của tôi **trung bình** khoảng 30 phút.

After a few months, the sales are averaging out at a steady level.

Sau vài tháng, doanh số đã **đạt mức trung bình** ổn định.