"avenging" in Vietnamese
Definition
Miêu tả người hoặc hành động thực hiện để trả thù hoặc đòi lại công bằng do chịu tổn thương hoặc bất công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, phim ảnh hay ngữ cảnh trang trọng, đặt trước danh từ như 'avenging hero'. Không dùng như động từ; động từ là 'avenge'. Liên quan tới công lý, trả thù.
Examples
He became an avenging hero after his family was hurt.
Sau khi gia đình bị tổn thương, anh ấy trở thành vị anh hùng **báo thù**.
She imagined herself avenging her brother's death.
Cô tưởng tượng mình đang **báo thù** cho cái chết của anh trai.
The movie tells the story of an avenging spirit.
Bộ phim kể về một linh hồn **báo thù**.
People cheered for the avenging team after their big comeback.
Sau màn lội ngược dòng, mọi người cổ vũ cho đội **báo thù**.
Nobody expected her to take on the role of an avenging angel.
Không ai ngờ cô ấy lại trở thành một **thiên thần báo thù**.
He spent years avenging the wrongs done to his village.
Anh ấy đã dành nhiều năm **báo thù** cho những bất công với làng mình.