Herhangi bir kelime yazın!

"avatars" in Vietnamese

hình đại diệnavatar (tôn giáo, ý niệm)

Definition

'Hình đại diện' là hình ảnh kỹ thuật số hoặc nhân vật dùng để đại diện cho một người trong game, diễn đàn hoặc thế giới ảo. Từ này cũng có nghĩa là sự hiện thân hay biểu tượng của một ai đó hoặc ý tưởng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật số như: 'tạo hình đại diện', 'thay đổi avatar'. Đôi khi cũng chỉ sự hiện thân của một ý tưởng hay nhân vật.

Examples

Many players like to customize their avatars in online games.

Nhiều người chơi thích tùy chỉnh **hình đại diện** của mình trong các trò chơi trực tuyến.

You can choose different avatars for each website you use.

Bạn có thể chọn các **hình đại diện** khác nhau cho từng trang web bạn sử dụng.

Her social media profiles all have unique avatars.

Tất cả hồ sơ mạng xã hội của cô ấy đều có **hình đại diện** độc đáo.

Some people use cartoon characters as their avatars online.

Một số người dùng nhân vật hoạt hình làm **hình đại diện** khi lên mạng.

The game lets you unlock new clothes for your avatars as you progress.

Trò chơi cho phép bạn mở khóa trang phục mới cho **hình đại diện** khi bạn tiến bộ.

In some stories, gods take on different avatars to interact with humans.

Trong một số câu chuyện, các vị thần hóa thân thành những **avatar** khác nhau để giao tiếp với con người.