Herhangi bir kelime yazın!

"avarice" in Vietnamese

lòng thamsự tham lam (về tiền bạc)

Definition

Mong muốn mãnh liệt có được nhiều tiền hoặc tài sản hơn nhu cầu thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

“Lòng tham” thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. Tập trung vào sự tham lam về tiền bạc, không phải mọi thứ.

Examples

His avarice made him ignore his friends' needs.

**Lòng tham** khiến anh ta bỏ qua nhu cầu của bạn bè.

Avarice can destroy relationships and trust.

**Lòng tham** có thể hủy hoại mối quan hệ và sự tin tưởng.

Many old fairy tales warn against avarice.

Nhiều truyện cổ cảnh báo về **lòng tham**.

People blinded by avarice often lose what's truly important.

Những người bị **lòng tham** che mắt thường đánh mất điều thực sự quan trọng.

His avarice knew no bounds; he was never satisfied.

**Lòng tham** của anh ta không có giới hạn; anh chưa bao giờ thấy đủ.

They blamed corporate avarice for the scandal.

Họ đổ lỗi vụ bê bối cho **lòng tham** của công ty.