Herhangi bir kelime yazın!

"availed" in Vietnamese

tận dụngsử dụng

Definition

Tận dụng một cơ hội, nguồn lực hoặc sự giúp đỡ cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, hành chính hoặc pháp lý, với cấu trúc 'tận dụng/ sử dụng ... cho bản thân'. Không dùng cho đồ vật cụ thể, chỉ áp dụng với cơ hội hoặc lợi ích.

Examples

She availed herself of the extra help offered by her teacher.

Cô ấy đã **tận dụng** sự hỗ trợ thêm do giáo viên đưa ra.

Many guests availed themselves of the free breakfast at the hotel.

Nhiều khách đã **tận dụng** bữa sáng miễn phí tại khách sạn.

He availed himself of every opportunity to improve his English.

Anh ấy đã **tận dụng** mọi cơ hội để cải thiện tiếng Anh của mình.

They availed themselves of the early check-in to rest before the conference.

Họ đã **tận dụng** việc nhận phòng sớm để nghỉ ngơi trước hội nghị.

Few people availed themselves of the online resources the library provided.

Rất ít người **tận dụng** tài nguyên trực tuyến mà thư viện cung cấp.

When offered a ride home, she gladly availed herself of it.

Khi được đề nghị cho đi nhờ xe về nhà, cô ấy đã vui vẻ **tận dụng**.