"auxiliaries" in Vietnamese
Definition
Từ dùng để hỗ trợ động từ chính trong câu, giúp biểu đạt thì, thể, hoặc ý nghĩa khác. Ngoài ngữ pháp, cũng chỉ người hay vật hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong ngữ pháp với các từ như 'be', 'have', 'do'. Ngoài ngữ pháp có thể chỉ nhân viên hỗ trợ. Không nên nhầm với 'accessories' (phụ kiện).
Examples
We use auxiliaries to form questions and negatives in English.
Chúng ta dùng **trợ động từ** để tạo câu hỏi và phủ định trong tiếng Anh.
'Be', 'do', and 'have' are the main auxiliaries in English grammar.
'Be', 'do' và 'have' là các **trợ động từ** chính trong ngữ pháp tiếng Anh.
It’s easy to forget auxiliaries when making negative sentences.
Khi tạo câu phủ định, rất dễ quên **trợ động từ**.
Some English auxiliaries are 'can', 'will', and 'must'.
Một số **trợ động từ** trong tiếng Anh là 'can', 'will' và 'must'.
Without auxiliaries, some English sentences just wouldn’t make sense.
Không có **trợ động từ**, một số câu tiếng Anh sẽ không có nghĩa.
In big hospitals, auxiliaries play a key role supporting nurses and doctors.
Ở các bệnh viện lớn, **người hỗ trợ** đóng vai trò quan trọng giúp đỡ y tá và bác sĩ.