Herhangi bir kelime yazın!

"autos" in Vietnamese

ô tôxe hơi

Definition

Dạng số nhiều của 'auto', thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, chỉ các phương tiện xe cơ giới dùng để chở người.

Usage Notes (Vietnamese)

Giao tiếp hằng ngày thường dùng 'xe hơi' hoặc 'ô tô'; 'auto' hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện ở các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.

Examples

There are many autos parked on the street.

Có nhiều **ô tô** đậu trên phố.

New autos are safer than older ones.

**Ô tô** mới an toàn hơn xe cũ.

He works for a company that builds autos.

Anh ấy làm việc cho một công ty sản xuất **ô tô**.

Insurance rates for autos have gone up this year.

Năm nay, phí bảo hiểm cho **ô tô** đã tăng lên.

Some people collect classic autos as a hobby.

Một số người sưu tập **xe cổ** làm sở thích.

The city is trying to reduce the number of autos downtown.

Thành phố đang cố gắng giảm số lượng **ô tô** ở trung tâm.