Herhangi bir kelime yazın!

"autonomy" in Vietnamese

tự chủquyền tự trị

Definition

Khả năng hoặc quyền tự đưa ra quyết định và hành động độc lập; cũng nói về việc khu vực hoặc tổ chức tự quản lý mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, chính trị, kinh doanh như 'personal autonomy', 'local autonomy', 'greater autonomy'. Khác với 'independence', thường chỉ sự tự quyết trong phạm vi một hệ thống lớn hơn.

Examples

Many employees want more autonomy at work.

Nhiều nhân viên muốn có nhiều **tự chủ** hơn trong công việc.

The region has a high degree of autonomy from the central government.

Khu vực này có mức độ **tự trị** cao so với chính phủ trung ương.

Children should be given some autonomy to make their own choices.

Trẻ em nên được cho một chút **tự chủ** để tự quyết định chuyện của mình.

Doctors appreciate autonomy because it lets them decide the best care for their patients.

Bác sĩ coi trọng **tự chủ** vì họ có thể quyết định cách chăm sóc tốt nhất cho bệnh nhân.

Moving out on your own really tests your autonomy.

Sống riêng thực sự là lúc bạn thử thách **tự chủ** của mình.

The university gives professors significant autonomy in designing their courses.

Trường đại học trao cho giảng viên nhiều **tự chủ** trong việc xây dựng khóa học của họ.