Herhangi bir kelime yazın!

"automatons" in Vietnamese

máy tự độngngười máy tự động

Definition

Máy hoặc thiết bị có thể tự vận hành, thường được thiết kế giống con người hoặc động vật. Từ này cũng có thể chỉ người hành động lạnh lùng, máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn học, kỹ thuật, hoặc mô tả hành vi lạnh lùng, máy móc ('like automatons', 'human automatons'). Trang trọng hơn so với 'robot'.

Examples

Old automatons were often used to entertain people in royal courts.

Những **máy tự động** cổ thường được dùng để giải trí trong các triều đình.

Some automatons look just like real animals.

Một số **máy tự động** trông giống y như động vật thật.

The museum has a collection of famous automatons.

Bảo tàng có một bộ sưu tập các **máy tự động** nổi tiếng.

Sometimes office workers seem like automatons, just following routines every day.

Đôi khi nhân viên văn phòng trông như những **máy tự động**, chỉ lặp lại công việc hàng ngày.

She moved through the tasks like one of those old automatons; no passion, just precision.

Cô ấy làm việc như một **máy tự động** cũ; không cảm xúc, chỉ chính xác.

In science fiction, armies of automatons often threaten humanity's future.

Trong khoa học viễn tưởng, các đội quân **máy tự động** thường đe dọa tương lai loài người.