"automakers" in Vietnamese
Definition
Các công ty hoặc cá nhân sản xuất ô tô và các phương tiện khác với quy mô lớn, thường chỉ các hãng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ các công ty lớn như Toyota, Ford; không dùng cho xưởng nhỏ hay nhà sản xuất tùy chỉnh. Các cụm như 'major automakers', 'foreign automakers' rất phổ biến.
Examples
Many automakers are building electric cars now.
Nhiều **hãng sản xuất ô tô** đang sản xuất xe điện hiện nay.
Japanese automakers are popular worldwide.
**Hãng sản xuất ô tô** Nhật Bản nổi tiếng trên toàn thế giới.
The government met with major automakers to discuss safety.
Chính phủ đã gặp mặt các **hãng sản xuất ô tô** lớn để bàn về an toàn.
Most automakers are investing heavily in new technology.
Phần lớn các **hãng sản xuất ô tô** đang đầu tư mạnh vào công nghệ mới.
Some traditional automakers are struggling to stay competitive.
Một số **hãng sản xuất ô tô** truyền thống đang gặp khó khăn trong việc duy trì cạnh tranh.
American automakers face tough overseas competition these days.
Các **hãng sản xuất ô tô** Mỹ hiện nay đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ nước ngoài.