"autocratic" in Vietnamese
Definition
Người hoặc hệ thống độc đoán là người nắm mọi quyền lực, kiểm soát mà không quan tâm ý kiến người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc nói về chính trị, lãnh đạo hay sếp quá kiểm soát ('sếp độc đoán'). Đồng nghĩa: 'chuyên quyền'.
Examples
The country was ruled by an autocratic leader for many years.
Đất nước này bị một nhà lãnh đạo **độc đoán** cai trị suốt nhiều năm.
An autocratic boss never asks the team for advice.
Một sếp **độc đoán** không bao giờ hỏi ý kiến đội ngũ.
Many people fear autocratic governments.
Nhiều người sợ những chính phủ **độc đoán**.
He has such an autocratic way of making decisions—he never listens to anyone else.
Cách ra quyết định của anh ấy rất **độc đoán**—không bao giờ lắng nghe ai khác.
The new policies seemed a bit too autocratic for a modern workplace.
Các chính sách mới có vẻ hơi quá **độc đoán** đối với một môi trường làm việc hiện đại.
If you’re too autocratic, people will stop sharing their ideas with you.
Nếu bạn quá **độc đoán**, mọi người sẽ không chia sẻ ý tưởng với bạn nữa.