"autobiographical" in Vietnamese
Definition
Miêu tả các sự kiện và trải nghiệm từ chính cuộc sống của tác giả; liên quan đến tác phẩm kể về câu chuyện cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, nghệ thuật như 'autobiographical novel' (tiểu thuyết tự truyện), 'autobiographical detail'. Không sử dụng khi nói về cuộc đời người khác.
Examples
She wrote an autobiographical novel about her childhood.
Cô ấy đã viết một tiểu thuyết **tự truyện** về thời thơ ấu của mình.
His paintings are often autobiographical.
Các bức tranh của anh ấy thường mang tính **tự truyện**.
This movie is autobiographical and tells the director’s real story.
Bộ phim này mang tính **tự truyện** và kể về câu chuyện thật của đạo diễn.
Much of her poetry is deeply autobiographical, revealing her personal struggles.
Nhiều bài thơ của cô ấy cực kỳ **tự truyện**, thể hiện rõ những khó khăn cá nhân.
He gave an autobiographical account of his time in the navy.
Anh ấy đã kể lại một cách **tự truyện** về quãng thời gian trong hải quân.
Her latest songs are highly autobiographical, drawing on her own heartbreaks.
Những bài hát mới nhất của cô ấy rất **tự truyện**, lấy cảm hứng từ những lần tan vỡ của chính mình.