Herhangi bir kelime yazın!

"authorship" in Indonesian

tư cách tác giảquyền tác giả

Definition

Tình trạng hoặc quyền là người sáng tác, viết ra một tác phẩm như sách, bài báo, hoặc nghệ thuật; cũng dùng để chỉ nguồn gốc của một ý tưởng hoặc sản phẩm.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng trong văn bản học thuật hoặc chính thức để nói ai là tác giả thật sự của tác phẩm. Các cụm thường gặp: 'quyền tác giả bị tranh chấp', 'nhận quyền tác giả', 'đồng tác giả'. Không dùng khi nói về viết lách thông thường.

Examples

The authorship of this article is clear.

**Quyền tác giả** của bài báo này rất rõ ràng.

Many stories have unknown authorship.

Nhiều câu chuyện có **quyền tác giả** không rõ ràng.

He claimed authorship of the invention.

Anh ấy đã nhận **quyền tác giả** cho phát minh đó.

There is a dispute over the authorship of this painting.

Có tranh chấp về **quyền tác giả** của bức tranh này.

Questions about authorship often arise in group projects.

Trong các dự án nhóm, thường có thắc mắc về **quyền tác giả**.

Establishing authorship is important to avoid plagiarism.

Việc xác định **quyền tác giả** rất quan trọng để tránh đạo văn.