Herhangi bir kelime yazın!

"authorizing" in Vietnamese

ủy quyềncho phép

Definition

Trao quyền hoặc cho phép chính thức để ai đó làm điều gì đó; chấp thuận hay phê duyệt một hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp lý, kinh doanh hoặc kỹ thuật (ví dụ: 'authorizing payment'). Trong đời sống hàng ngày, nên dùng 'cho phép' hoặc các từ nhẹ nhàng hơn.

Examples

The bank is authorizing your payment now.

Ngân hàng hiện đang **ủy quyền** thanh toán của bạn.

She is authorizing access to the building.

Cô ấy đang **ủy quyền** truy cập vào tòa nhà.

The manager is authorizing a refund for the customer.

Quản lý đang **phê duyệt** hoàn tiền cho khách hàng.

By authorizing this action, you're taking full responsibility.

Bằng cách **ủy quyền** hành động này, bạn chịu hoàn toàn trách nhiệm.

We need your signature before authorizing the transfer.

Chúng tôi cần chữ ký của bạn trước khi **ủy quyền** chuyển khoản.

He spent hours authorizing dozens of requests yesterday.

Hôm qua anh ấy đã dành hàng giờ để **phê duyệt** hàng chục yêu cầu.