"authorizing" in Vietnamese
Definition
Trao quyền hoặc cho phép chính thức để ai đó làm điều gì đó; chấp thuận hay phê duyệt một hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp lý, kinh doanh hoặc kỹ thuật (ví dụ: 'authorizing payment'). Trong đời sống hàng ngày, nên dùng 'cho phép' hoặc các từ nhẹ nhàng hơn.
Examples
The bank is authorizing your payment now.
Ngân hàng hiện đang **ủy quyền** thanh toán của bạn.
She is authorizing access to the building.
Cô ấy đang **ủy quyền** truy cập vào tòa nhà.
The manager is authorizing a refund for the customer.
Quản lý đang **phê duyệt** hoàn tiền cho khách hàng.
By authorizing this action, you're taking full responsibility.
Bằng cách **ủy quyền** hành động này, bạn chịu hoàn toàn trách nhiệm.
We need your signature before authorizing the transfer.
Chúng tôi cần chữ ký của bạn trước khi **ủy quyền** chuyển khoản.
He spent hours authorizing dozens of requests yesterday.
Hôm qua anh ấy đã dành hàng giờ để **phê duyệt** hàng chục yêu cầu.