Herhangi bir kelime yazın!

"authorise" in Vietnamese

cho phépphê duyệt

Definition

Chính thức cho phép điều gì đó xảy ra hoặc cho ai đó quyền làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc công việc. Hay dùng dạng 'cho phép ai làm gì', không nên nhầm với 'authenticate' (xác thực) hoặc 'approve' (chỉ đồng ý, không phải trao quyền).

Examples

The manager authorises all payments.

Quản lý **cho phép** tất cả các khoản thanh toán.

You must be authorised to enter this area.

Bạn phải được **cho phép** mới được vào khu vực này.

My parents authorised my school trip.

Bố mẹ tôi đã **cho phép** tôi đi tham quan cùng trường.

Can you authorise this purchase for me?

Bạn có thể **phê duyệt** việc mua hàng này cho tôi không?

Only doctors are authorised to prescribe this medicine.

Chỉ bác sĩ mới được **phép** kê toa thuốc này.

The bank hasn't authorised my card yet.

Ngân hàng vẫn chưa **phê duyệt** thẻ của tôi.