Herhangi bir kelime yazın!

"authentication" in Vietnamese

xác thực

Definition

Quá trình xác minh ai đó hoặc cái gì đó là thật, thường dùng để kiểm tra danh tính trong hệ thống kỹ thuật số.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, an ninh mạng: 'user authentication', 'two-factor authentication'. 'Authentication' là xác minh ai đó là ai, khác với 'authorization' (phân quyền).

Examples

You need authentication to access your email account.

Bạn cần **xác thực** để truy cập vào tài khoản email của mình.

The bank uses voice authentication for safety.

Ngân hàng sử dụng **xác thực** bằng giọng nói để đảm bảo an toàn.

Password authentication failed. Please try again.

**Xác thực** mật khẩu thất bại. Vui lòng thử lại.

Multi-factor authentication makes your online accounts much safer.

**Xác thực** đa yếu tố giúp tài khoản trực tuyến của bạn an toàn hơn rất nhiều.

If you forget your password, you'll have to go through the authentication process again.

Nếu bạn quên mật khẩu, bạn sẽ phải thực hiện lại quy trình **xác thực**.

This app sends you a code for authentication before you can log in.

Ứng dụng này sẽ gửi cho bạn một mã **xác thực** trước khi bạn đăng nhập.