Herhangi bir kelime yazın!

"aussie" in Vietnamese

người Úc (thân mật)kiểu Úc

Definition

'Aussie' là cách gọi thân mật, không trang trọng cho người Úc hoặc thứ gì đó liên quan đến Úc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể dùng cho người ('an Aussie') hoặc cho những cái liên quan đến Úc ('Aussie accent'). Đừng nhầm lẫn với 'Ozzy' (nghệ sĩ nổi tiếng).

Examples

My friend is an Aussie from Sydney.

Bạn tôi là một **người Úc** đến từ Sydney.

She loves Aussie food.

Cô ấy rất thích món ăn **kiểu Úc**.

An Aussie flag was in the classroom.

Trong lớp học có một lá cờ **Úc**.

You can always spot an Aussie by their accent.

Bạn luôn nhận ra một **người Úc** qua giọng nói của họ.

'No worries!' is a typical Aussie saying.

'Không sao đâu!' là một câu nói đặc trưng của người **Úc**.

He travels with his Aussie mates every year.

Anh ấy đi du lịch với những người bạn **Úc** của mình mỗi năm.