Herhangi bir kelime yazın!

"auditorium" in Vietnamese

khán phòng

Definition

Phòng lớn hoặc toà nhà nơi nhiều người tụ họp để xem biểu diễn, nghe phát biểu, hoặc dự sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hội trường trường học, nhà hát, phòng tổ chức sự kiện; không dùng cho sân vận động hay sân thi đấu.

Examples

The school held its annual play in the auditorium.

Trường đã tổ chức vở kịch hàng năm ở **khán phòng**.

Please enter the auditorium quietly during the performance.

Hãy vào **khán phòng** một cách yên lặng khi buổi biểu diễn đang diễn ra.

The auditorium can seat five hundred people.

**Khán phòng** có sức chứa năm trăm người.

I found my seat near the back of the auditorium just before the concert started.

Tôi tìm thấy chỗ ngồi của mình gần phía sau **khán phòng** ngay trước khi buổi hoà nhạc bắt đầu.

Let’s meet at the entrance of the auditorium after the speech.

Hãy gặp nhau ở lối vào **khán phòng** sau bài phát biểu nhé.

Every seat in the auditorium was filled during last night’s comedy show.

Tất cả ghế trong **khán phòng** đều được lấp đầy ở buổi diễn hài tối qua.