Herhangi bir kelime yazın!

"audition for" in Vietnamese

thử vaithi thử

Definition

Trình diễn để ban giám khảo đánh giá khả năng và xét chọn vào vai diễn hay vị trí trong nghệ thuật biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'thử vai' hoặc 'thi thử' thường thêm vai trò hoặc chương trình cụ thể ('thử vai vở kịch', 'thi thử nhóm nhảy'). Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, không dùng cho phỏng vấn việc làm thông thường.

Examples

She wants to audition for the school play.

Cô ấy muốn **thử vai** vở kịch ở trường.

Many people audition for reality TV shows.

Nhiều người **thi thử** cho các chương trình thực tế.

He is too nervous to audition for the main role.

Anh ấy quá căng thẳng để **thử vai** vai chính.

Did you audition for that singing competition last week?

Bạn đã **thi thử** cho cuộc thi hát đó tuần trước chưa?

I'm planning to audition for a dance crew this weekend.

Tôi dự định cuối tuần này sẽ **thử vai** cho một nhóm nhảy.

Everyone in my acting class wants to audition for the new Netflix show.

Mọi người trong lớp diễn xuất của tôi đều muốn **thử vai** cho chương trình Netflix mới.