Herhangi bir kelime yazın!

"auctions" in Vietnamese

các cuộc đấu giá

Definition

Đấu giá là những sự kiện công khai nơi mọi người trả giá cho một món hàng và người trả cao nhất sẽ thắng. Thường áp dụng với tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ, nhà hoặc xe ô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

'Auction' dùng cho một lần đấu giá; 'auctions' là nhiều lần hoặc hoạt động đấu giá nói chung. Thường gặp trong cụm 'tham dự đấu giá', 'đấu giá trực tuyến', 'tổ chức đấu giá'.

Examples

Many people buy rare items at auctions.

Nhiều người mua vật phẩm hiếm tại các **cuộc đấu giá**.

Cars are often sold at auctions.

Xe ô tô thường được bán tại các **cuộc đấu giá**.

There are online auctions every day.

Có **đấu giá** trực tuyến mỗi ngày.

My grandfather loves going to antique auctions on weekends.

Ông tôi rất thích đi tới các **cuộc đấu giá** đồ cổ vào cuối tuần.

Some charity organizations hold special auctions to raise money.

Một số tổ chức từ thiện tổ chức những **cuộc đấu giá** đặc biệt để gây quỹ.

Bidders can get really competitive at art auctions.

Những người trả giá có thể cạnh tranh mạnh mẽ tại các **cuộc đấu giá** nghệ thuật.