Herhangi bir kelime yazın!

"auctioneer" in Vietnamese

người điều khiển phiên đấu giá

Definition

Người điều khiển phiên đấu giá là người dẫn dắt và quản lý buổi đấu giá, thông báo vật phẩm, ghi nhận giá và quyết định khi nào bán món hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho người dẫn dắt đấu giá trực tiếp trước công chúng, không phải người bán hay địa điểm. Có thể gặp trong cụm như 'người điều khiển đấu giá chuyên nghiệp', 'người điều khiển nói rất nhanh'.

Examples

The auctioneer started the bidding at $100.

**Người điều khiển phiên đấu giá** bắt đầu giá từ 100 đô la.

The auctioneer raised his hand to signal a new bid.

**Người điều khiển phiên đấu giá** giơ tay ra hiệu có giá mới.

After the final bid, the auctioneer said 'Sold!'

Sau giá cuối cùng, **người điều khiển phiên đấu giá** nói 'Đã bán!'

The auctioneer was so energetic, everyone was excited to bid.

**Người điều khiển phiên đấu giá** rất năng động nên ai cũng hào hứng tham gia đấu giá.

I couldn't understand a word the auctioneer said—he was speaking so fast!

Tôi không hiểu nổi một từ nào **người điều khiển phiên đấu giá** nói—ông ấy nói quá nhanh!

The art auctioneer knew every painting's history by heart.

**Người điều khiển phiên đấu giá** tranh biết rõ lịch sử của từng bức tranh.