Herhangi bir kelime yazın!

"aubergine" in Vietnamese

cà tím

Definition

Một loại rau có vỏ màu tím đậm, còn gọi là 'eggplant', thường dùng trong nhiều món ăn trên thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aubergine' là cách gọi trong tiếng Anh Anh, còn 'eggplant' phổ biến ở Mỹ. Thường xuất hiện trong công thức nấu ăn và thực đơn. Cũng có thể chỉ màu tím sẫm.

Examples

I bought an aubergine at the market.

Tôi đã mua một **cà tím** ở chợ.

The recipe calls for one large aubergine.

Công thức cần một **cà tím** lớn.

Aubergine is purple on the outside and white inside.

**Cà tím** có vỏ ngoài màu tím, ruột bên trong màu trắng.

Do you like grilled aubergine with olive oil?

Bạn có thích **cà tím** nướng với dầu ô liu không?

My favorite curry has spicy aubergine and potatoes.

Món cà ri yêu thích của tôi có **cà tím** cay và khoai tây.

Some people call it aubergine, others say 'eggplant'.

Một số người gọi là **cà tím**, người khác lại nói 'eggplant'.