Herhangi bir kelime yazın!

"attributes" in Vietnamese

thuộc tínhđặc điểmtính chất

Definition

Những đặc điểm, tính chất hoặc thuộc tính dùng để miêu tả người hoặc vật. Trong ngành CNTT, cũng dùng để nói về thông tin hoặc tính chất của một đối tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Thường gặp trong cụm như 'personal attributes', 'key attributes', 'product attributes'. Trong CNTT, là các thông tin chi tiết của đối tượng. Không nhầm với 'skills' (kỹ năng) hay 'traits' (tính cách).

Examples

Honesty and kindness are important attributes for a good friend.

Trung thực và tử tế là những **thuộc tính** quan trọng của một người bạn tốt.

The new phone has several advanced attributes.

Chiếc điện thoại mới có nhiều **thuộc tính** tiên tiến.

We listed all the attributes of the product in the brochure.

Chúng tôi đã liệt kê tất cả các **thuộc tính** của sản phẩm trong tờ quảng cáo.

Leadership and patience are hard-to-find attributes in managers these days.

Khả năng lãnh đạo và sự kiên nhẫn là những **thuộc tính** hiếm có ở các nhà quản lý ngày nay.

In the database, each user has different attributes like email and age.

Trong cơ sở dữ liệu, mỗi người dùng có các **thuộc tính** khác nhau như email và tuổi.

She’s got some unique attributes that really make her stand out.

Cô ấy có những **thuộc tính** độc đáo khiến cô thực sự khác biệt.