Herhangi bir kelime yazın!

"attractiveness" in Vietnamese

sức hấp dẫn

Definition

Sức hấp dẫn là đặc điểm làm ai đó hoặc điều gì đó trở nên thu hút hoặc dễ chịu đối với người khác, có thể về ngoại hình, tính cách hoặc sự cuốn hút.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, trung tính; thường dùng khi nói về ngoại hình, tính cách hoặc thiết kế. 'Physical attractiveness' nhấn mạnh ngoại hình. Không nhầm với 'attraction' là cảm giác hoặc hành động.

Examples

Her attractiveness is not just about her looks.

**Sức hấp dẫn** của cô ấy không chỉ đến từ ngoại hình.

Good design increases the attractiveness of a product.

Thiết kế tốt làm tăng **sức hấp dẫn** của sản phẩm.

The city is working on its attractiveness to tourists.

Thành phố đang cố gắng tăng **sức hấp dẫn** với du khách.

People often judge attractiveness differently around the world.

Mọi người trên thế giới đánh giá **sức hấp dẫn** theo cách khác nhau.

He worked on his confidence and found his attractiveness improved.

Anh ấy làm việc để tự tin hơn và cảm thấy **sức hấp dẫn** của mình tăng lên.

There's more to attractiveness than just a pretty face.

**Sức hấp dẫn** không chỉ là một khuôn mặt xinh đẹp.