Herhangi bir kelime yazın!

"attractive" in Vietnamese

hấp dẫn

Definition

Một điều gì đó hấp dẫn khiến người khác quan tâm hoặc thích. Có thể chỉ vẻ ngoài, mức giá tốt, ý tưởng hay hoặc những thứ thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ngoại hình, nhưng cũng phổ biến với đề nghị, giá, ý tưởng, địa điểm: 'an attractive offer', 'an attractive city'. Chỉ người thì nghĩa là dễ nhìn, không nhất thiết rất đẹp.

Examples

She is very attractive.

Cô ấy rất **hấp dẫn**.

This job offers an attractive salary.

Công việc này có mức lương **hấp dẫn**.

The new design looks clean and attractive.

Bản thiết kế mới trông gọn gàng và **hấp dẫn**.

That apartment is small, but the price is really attractive.

Căn hộ đó nhỏ, nhưng giá cực kỳ **hấp dẫn**.

What makes the city so attractive to young professionals?

Điều gì khiến thành phố này trở nên **hấp dẫn** đối với những người trẻ chuyên nghiệp?

The idea sounds attractive at first, but there are some risks.

Ý tưởng này nghe có vẻ **hấp dẫn** ban đầu, nhưng vẫn có vài rủi ro.