"attn" in Vietnamese
Definition
Là từ viết tắt của 'attention', ghi trước tên người nhận trên thư hay bưu kiện để chỉ ra ai là người nên nhận hoặc đọc nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong thư từ, tài liệu chính thức hay công việc; luôn đặt ở đầu dòng địa chỉ như 'Attn: Nguyễn Văn A'. Không dùng trong hội thoại hay email thân mật.
Examples
Please write 'Attn: Human Resources' on the envelope.
Vui lòng ghi '**Kính gửi**: Phòng Nhân sự' trên phong bì.
The letter was sent 'Attn: Mr. Chen'.
Bức thư được gửi '**Kính gửi**: Ông Chen'.
Put 'Attn: Finance Department' at the top of the address.
Ghi '**Kính gửi**: Phòng Tài chính' ở đầu địa chỉ.
If you want it to reach the right person, add 'Attn' with their name.
Muốn gửi đúng người thì thêm '**Kính gửi**' cùng tên họ vào.
My resume should be marked 'Attn: Hiring Manager'.
Hồ sơ của tôi nên được ghi '**Kính gửi**: Trưởng phòng Tuyển dụng'.
Sometimes 'Attn' helps mail move faster in big companies.
Đôi khi '**Kính gửi**' giúp thư đến đúng người nhanh hơn trong các công ty lớn.