Herhangi bir kelime yazın!

"attitudes" in Vietnamese

thái độ

Definition

Cách nghĩ hoặc cảm giác về một vấn đề, thường thể hiện qua hành động. Cũng có thể chỉ quan điểm hoặc cách tiếp cận đối với các vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều khi nói về nhiều quan điểm ('different attitudes'). Hay đi với từ 'toward(s)' hoặc 'about'. Có thể tích cực hoặc tiêu cực. Khác với 'behavior' là hành động.

Examples

People have different attitudes about homework.

Mọi người có **thái độ** khác nhau về bài tập về nhà.

Positive attitudes can help you succeed.

**Thái độ** tích cực có thể giúp bạn thành công.

Her attitudes toward animals are very kind.

**Thái độ** của cô ấy với động vật rất tử tế.

Their attitudes changed after the meeting.

**Thái độ** của họ đã thay đổi sau cuộc họp.

We need new attitudes if we want real progress.

Chúng ta cần **thái độ** mới nếu muốn tiến bộ thực sự.

You can really see people's attitudes when things get tough.

Bạn thực sự thấy được **thái độ** của mọi người khi khó khăn xảy ra.