"attesting" in Vietnamese
Definition
Khẳng định, xác nhận rằng một điều gì đó là thật hoặc đúng, thường bằng cách ký vào tài liệu hoặc cung cấp bằng chứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh chính thức hoặc pháp lý. 'attesting to' có nghĩa là xác nhận hoặc chứng minh điều gì đó; không thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Examples
He is attesting the authenticity of the signature.
Anh ấy đang **chứng nhận** tính xác thực của chữ ký.
By attesting these documents, the notary made them official.
Bằng cách **chứng nhận** các tài liệu này, công chứng viên đã làm chúng trở nên hợp pháp.
Witnesses are attesting that the event really happened.
Những người làm chứng đang **chứng nhận** rằng sự kiện thực sự đã xảy ra.
She spent the afternoon attesting forms at the embassy.
Cô ấy đã dành cả chiều để **chứng nhận** đơn tại đại sứ quán.
Thanks for attesting to my character in your letter.
Cảm ơn đã **chứng nhận** phẩm chất của tôi trong thư của bạn.
Doctors are busy attesting medical certificates these days.
Các bác sĩ hiện đang bận **chứng nhận** giấy chứng nhận y tế.