Herhangi bir kelime yazın!

"atter" in Vietnamese

atter (không phải từ tiếng Anh, có thể do gõ sai)

Definition

‘atter’ không phải là từ tiếng Anh; thường là do gõ nhầm từ 'utter' hoặc 'after'.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu gặp ‘atter’ thì nên kiểm tra lại chính tả vì có thể là lỗi gõ.

Examples

I couldn't find the word atter in the dictionary.

Tôi không tìm thấy từ '**atter**' trong từ điển.

He wrote atter by mistake on his homework.

Cậu ấy đã viết nhầm '**atter**' trong bài tập về nhà.

Is atter an English word?

**atter** có phải là từ tiếng Anh không?

I think you meant to write 'after', not atter.

Tôi nghĩ bạn định viết 'after', không phải '**atter**'.

Be careful—atter is probably just a typo.

Hãy cẩn thận—'**atter**' có lẽ chỉ là lỗi gõ mà thôi.

I've never heard anyone use atter in conversation.

Tôi chưa từng nghe ai dùng '**atter**' trong hội thoại.