Herhangi bir kelime yazın!

"attentively" in Vietnamese

chăm chú

Definition

Thực hiện việc gì đó với sự tập trung cao độ, chú ý kỹ lưỡng đến điều đang xảy ra hoặc người đang nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'nghe', 'xem', 'đọc' khi muốn nhấn mạnh sự tập trung. Trong nói chuyện thân mật, 'carefully' phổ biến hơn, nhưng 'attentively' nhấn mạnh sự chú ý cao.

Examples

She listened attentively to the teacher.

Cô ấy lắng nghe giáo viên **chăm chú**.

Please read the instructions attentively.

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn **chăm chú**.

The dog watched the door attentively.

Con chó nhìn cánh cửa **chăm chú**.

He nodded attentively during the meeting, showing he cared.

Anh ấy gật đầu **chăm chú** trong cuộc họp, thể hiện sự quan tâm của mình.

If you listen attentively, you’ll catch small details others might miss.

Nếu bạn lắng nghe **chăm chú**, bạn sẽ nhận ra những chi tiết nhỏ mà người khác có thể bỏ lỡ.

The kids sat attentively as the story unfolded.

Bọn trẻ ngồi **chăm chú** khi câu chuyện được kể.