"attention whore" in Vietnamese
Definition
Một từ lóng mang tính chê bai chỉ người luôn tìm cách thu hút sự chú ý của người khác, thường gây khó chịu hoặc không phù hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tiếng lóng, mang ý chê bai mạnh; tuyệt đối không nên dùng trong giao tiếp trang trọng. Đôi khi dùng để đùa, nhưng phần lớn là xúc phạm.
Examples
He's such an attention whore; he always interrupts to talk about himself.
Anh ấy đúng là một **người thích gây chú ý**; luôn ngắt lời để nói về bản thân.
Don't be an attention whore at the party tonight.
Đừng làm **người thích gây chú ý** ở bữa tiệc tối nay nhé.
Some people call her an attention whore because she posts so much online.
Một số người gọi cô ấy là **người thích gây chú ý** vì cô ấy đăng rất nhiều lên mạng.
Ignore him, he's just being an attention whore to get a reaction.
Cứ lờ anh ấy đi, anh ấy chỉ đang làm **người thích gây chú ý** để xem phản ứng thôi.
She acted like such an attention whore during the meeting—constantly telling stories and making jokes.
Cô ấy cư xử như một **người thích gây chú ý** trong buổi họp—luôn kể chuyện và pha trò.
Honestly, don't mind her. She's always a bit of an attention whore.
Thật lòng, đừng để tâm đến cô ấy. Cô ấy lúc nào cũng hơi **người thích gây chú ý**.