Herhangi bir kelime yazın!

"attendees" in Vietnamese

người tham dự

Definition

Những người có mặt tại một sự kiện như hội nghị, cuộc họp hoặc bữa tiệc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người tham dự' dùng trong tình huống trang trọng như hội thảo, họp. Đừng nhầm với 'người tham gia', vốn ám chỉ sự tham gia chủ động hơn.

Examples

There were over 200 attendees at the meeting.

Có hơn 200 **người tham dự** trong cuộc họp.

All attendees received a welcome gift.

Tất cả các **người tham dự** đều nhận được quà chào mừng.

The seminar had international attendees.

Hội thảo có các **người tham dự** quốc tế.

Several attendees asked questions after the presentation.

Một số **người tham dự** đã đặt câu hỏi sau bài thuyết trình.

The event organizers thanked all the attendees for coming.

Ban tổ chức đã cảm ơn tất cả các **người tham dự** vì đã đến.

Some attendees stayed late to network and chat.

Một số **người tham dự** đã ở lại muộn để giao lưu và trò chuyện.