"attend to" in Vietnamese
Definition
Giải quyết, chăm sóc hoặc chú ý đến ai đó hoặc việc gì, nhất là khi đó là nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng hơn 'take care of'. Dùng cho người ('attend to a guest'), công việc ('attend to matters') hoặc nhu cầu. Không dùng cho sự kiện; đừng nhầm với 'attend' (tham dự). Thường gặp trong dịch vụ, y tế hoặc kinh doanh.
Examples
The nurse will attend to you shortly.
Y tá sẽ **chăm sóc** bạn ngay.
I need to attend to some emails before lunch.
Tôi cần phải **xử lý** vài email trước bữa trưa.
Please attend to your studies.
Làm ơn hãy **chú ý đến** việc học của bạn.
Sorry, I'll be right with you—I just need to attend to this call.
Xin lỗi, tôi sẽ đến ngay—tôi chỉ cần **xử lý** cuộc gọi này.
It's important to attend to customers' needs in a busy store.
Ở cửa hàng đông khách, việc **chăm sóc** nhu cầu khách hàng là rất quan trọng.
The manager promised to attend to the complaint personally.
Quản lý hứa sẽ **xử lý** khiếu nại này trực tiếp.