Herhangi bir kelime yazın!

"attaining" in Vietnamese

đạt đượcgiành được

Definition

Đạt được điều gì đó sau khi đã nỗ lực hoặc làm việc chăm chỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'lấy/nắm được'; thường đi với mục tiêu, thành tựu. Không dùng cho vật đơn giản hay mang tính vật chất thông thường.

Examples

She is attaining her goals one by one.

Cô ấy đang **đạt được** từng mục tiêu của mình.

After years of study, he is attaining a high level of English.

Sau nhiều năm học, anh ấy đang **đạt được** trình độ tiếng Anh cao.

Many people dream of attaining happiness in life.

Nhiều người mơ ước được **đạt được** hạnh phúc trong cuộc sống.

He finally felt proud after attaining his long-awaited promotion.

Sau khi **đạt được** sự thăng chức mà anh ấy mong đợi từ lâu, anh ấy cuối cùng đã cảm thấy tự hào.

Success isn’t just about attaining wealth; it’s also about personal growth.

Thành công không chỉ là **đạt được** sự giàu có mà còn là phát triển bản thân.

She’s focused on attaining the best possible outcome for her team.

Cô ấy đang tập trung vào việc **đạt được** kết quả tốt nhất cho đội mình.