"attackers" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc nhóm dùng vũ lực, bạo lực hoặc sự hung hãn đối với ai đó hoặc cái gì đó. Trong thể thao, cũng dùng để chỉ các cầu thủ có nhiệm vụ ghi bàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người hoặc nhóm gây bạo lực hay tấn công, hoặc các cầu thủ tiến công trong thể thao. Không dùng cho động vật. Dạng số nhiều chỉ nhiều người.
Examples
The police are searching for the attackers.
Cảnh sát đang truy tìm các **kẻ tấn công**.
Three attackers broke into the store last night.
Ba **kẻ tấn công** đã đột nhập vào cửa hàng tối qua.
The soccer team's attackers are very fast.
Các **cầu thủ tấn công** của đội bóng đá rất nhanh.
Nobody saw the attackers leave the building.
Không ai nhìn thấy **kẻ tấn công** rời khỏi tòa nhà.
The attackers quickly disappeared before anyone could catch them.
Các **kẻ tấn công** đã biến mất rất nhanh trước khi có ai bắt được.
The defenders struggled to stop the attackers from scoring another goal.
Các hậu vệ đã gặp khó khăn khi ngăn **cầu thủ tấn công** ghi thêm bàn thắng.