"attached to" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy có sự gắn bó sâu sắc với ai đó, vật gì hoặc ý tưởng nào đó. Ngoài ra còn chỉ sự liên kết vật lý giữa các vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'gắn bó với' dùng cho cảm xúc, 'gắn vào' dùng cho vật lý. Khi nói về file đính kèm trong email, không dùng các cụm này.
Examples
She is very attached to her cat.
Cô ấy rất **gắn bó với** con mèo của mình.
The key was attached to a red keychain.
Chiếc chìa khóa đã được **gắn vào** móc khóa đỏ.
Children often become attached to their favorite toys.
Trẻ em thường **gắn bó với** những món đồ chơi yêu thích của mình.
He gets attached to people really quickly.
Anh ấy rất nhanh **gắn bó với** mọi người.
Don't get too attached to your plans—they might change.
Đừng quá **gắn bó với** kế hoạch của bạn—chúng có thể thay đổi.
The note was attached to the fridge with a magnet.
Mảnh giấy ghi chú đã được **gắn vào** tủ lạnh bằng nam châm.