Herhangi bir kelime yazın!

"atrophy" in Vietnamese

teo cơthoái hóa

Definition

Teo cơ là hiện tượng một bộ phận cơ thể, như cơ bắp, yếu đi hoặc nhỏ lại do không sử dụng hoặc do bệnh tật. Cũng có thể dùng để chỉ sự suy giảm về kỹ năng hoặc hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong y học, như “teo cơ” hay “thoái hóa mô”. Khi nói bóng, dùng để chỉ khả năng hay kỹ năng suy giảm, ví dụ “kỹ năng bị teo lại”.

Examples

If you do not use your leg for a long time, the muscles may atrophy.

Nếu bạn không dùng chân trong thời gian dài, cơ có thể bị **teo cơ**.

The patient's arm showed signs of atrophy after being in a cast.

Cánh tay bệnh nhân có dấu hiệu **teo cơ** sau thời gian bó bột.

Without practice, language skills can atrophy over time.

Nếu không luyện tập, kỹ năng ngôn ngữ sẽ dần **teo cơ** theo thời gian.

During extended bed rest, the body can easily atrophy from lack of movement.

Trong thời gian dài nằm trên giường, cơ thể dễ **teo cơ** do thiếu vận động.

Their sense of teamwork started to atrophy after months apart.

Sau nhiều tháng xa nhau, tinh thần làm việc nhóm của họ bắt đầu **teo cơ**.

My creativity tends to atrophy if I don’t challenge myself.

Nếu không thử thách bản thân, sự sáng tạo của tôi dễ bị **teo cơ**.