"atresia" in Vietnamese
Definition
Atresia là thuật ngữ y học chỉ tình trạng một lỗ hoặc ống trong cơ thể bị bịt kín hoặc không hình thành, thường xảy ra ở các cơ quan hoặc mạch máu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong y học hoặc khoa học, thường đi kèm với tên cơ quan như 'teo đường mật'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The baby was born with atresia of the small intestine.
Em bé được sinh ra với **hẹp bẩm sinh** ở ruột non.
Doctors diagnosed atresia in her ear canal.
Bác sĩ chẩn đoán **teo** ống tai ở cô ấy.
Atresia can affect different parts of the body.
**Atresia** có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.
After surgery, the baby's atresia was successfully treated and he could eat normally.
Sau phẫu thuật, **atresia** của em bé đã được điều trị thành công và bé có thể ăn uống bình thường.
Biliary atresia is a rare but serious condition in newborns.
Bệnh **teo** đường mật là một trạng thái hiếm gặp nhưng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh.
You often see the term atresia together with an organ name in medical articles.
Bạn thường thấy thuật ngữ **atresia** đi kèm tên cơ quan trong các bài báo y học.