Herhangi bir kelime yazın!

"atolls" in Vietnamese

đảo san hô vòng

Definition

Đảo san hô vòng là đảo hình vòng làm từ san hô bao quanh một đầm nước ở giữa, thường xuất hiện ở vùng biển nhiệt đới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường gặp trong địa lý, môi trường, và các chủ đề liên quan đến đảo, đại dương.

Examples

Many atolls are found in the Pacific Ocean.

Nhiều **đảo san hô vòng** nằm ở Thái Bình Dương.

Fish live in the warm waters around atolls.

Cá sống trong làn nước ấm quanh các **đảo san hô vòng**.

People sometimes build homes on atolls.

Đôi khi người ta xây nhà trên các **đảo san hô vòng**.

Tourists love snorkeling in the crystal-clear lagoons inside atolls.

Khách du lịch thích lặn ngắm san hô trong các đầm nước trong veo bên trong **đảo san hô vòng**.

Climate change puts many low-lying atolls at risk from rising sea levels.

Biến đổi khí hậu khiến nhiều **đảo san hô vòng** thấp bị đe dọa bởi mực nước biển dâng cao.

Some of the world’s smallest countries are made up entirely of atolls.

Một số quốc gia nhỏ nhất thế giới hoàn toàn được tạo thành từ các **đảo san hô vòng**.