Herhangi bir kelime yazın!

"atmospheric" in Vietnamese

thuộc về khí quyểntạo không khí (tạo cảm giác đặc biệt)

Definition

Liên quan đến khí quyển của Trái Đất hoặc mang lại cảm giác, không khí đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học để nói về khí quyển của trái đất; trong đời thường chỉ bầu không khí, cảm giác (ví dụ 'atmospheric movie' là phim có không gian, cảm xúc đặc biệt). Không giống 'aesthetic' (thẩm mỹ), từ này nhấn mạnh về cảm giác, bầu không khí.

Examples

Weather reports include atmospheric pressure readings.

Báo cáo thời tiết bao gồm chỉ số áp suất **khí quyển**.

The atmospheric conditions are perfect for a picnic today.

Các điều kiện **khí quyển** hôm nay rất lý tưởng để đi dã ngoại.

Scientists study atmospheric changes to understand climate.

Các nhà khoa học nghiên cứu các thay đổi **khí quyển** để hiểu về khí hậu.

That old library has a really atmospheric vibe at night.

Thư viện cũ đó vào ban đêm có một không khí **rất đặc biệt**.

The movie was so atmospheric that it gave me chills.

Bộ phim đó quá **tạo không khí** đến mức mình nổi da gà.

She prefers atmospheric music when she's studying, nothing too loud.

Cô ấy thích nghe nhạc **tạo không khí** khi học, không muốn nhạc quá ồn.