Herhangi bir kelime yazın!

"atmospheres" in Vietnamese

khí quyểnbầu không khí (cảm giác)

Definition

"Khí quyển" là các lớp khí bao quanh các hành tinh, hoặc chỉ cảm giác, không khí ở một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học, "khí quyển" còn là đơn vị đo áp suất (ví dụ "hai khí quyển"). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để nói về cảm giác, không khí ở nơi nào đó. Không chỉ đơn giản là không khí hay bầu trời.

Examples

Some planets have thick atmospheres.

Một số hành tinh có **khí quyển** dày.

Earth and Mars have different atmospheres.

Trái Đất và Sao Hỏa có **khí quyển** khác nhau.

There are cozy atmospheres in the small cafes.

Các quán cà phê nhỏ có **bầu không khí** ấm cúng.

The party and the meeting had totally different atmospheres.

Bữa tiệc và buổi họp có **bầu không khí** hoàn toàn khác nhau.

Scientists measured the pressure in different atmospheres.

Các nhà khoa học đã đo áp suất ở các **khí quyển** khác nhau.

Traveling lets you experience all kinds of new atmospheres.

Du lịch giúp bạn trải nghiệm nhiều **bầu không khí** mới lạ.