Herhangi bir kelime yazın!

"atlantean" in Vietnamese

Atlantisthuộc về Atlantis

Definition

Liên quan đến Atlantis, thành phố hay lục địa huyền thoại đã mất và những người cùng văn hoá ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học giả tưởng hoặc các câu chuyện huyền thoại, không dùng cho địa điểm thật, gắn liền với trí tưởng tượng và truyền thuyết.

Examples

The book describes an Atlantean city under the sea.

Cuốn sách mô tả một thành phố **Atlantis** dưới đáy biển.

He claims to have Atlantean ancestors.

Anh ấy nói rằng mình có tổ tiên **thuộc về Atlantis**.

The film's hero uses Atlantean technology.

Nhân vật chính trong phim sử dụng công nghệ **Atlantis**.

Some say the pyramids were built with lost Atlantean wisdom.

Có người cho rằng các kim tự tháp được xây bằng trí tuệ **thuộc về Atlantis** đã thất lạc.

Her jewelry has an Atlantean design nobody else has seen before.

Trang sức của cô ấy có thiết kế **thuộc về Atlantis** mà chưa ai từng thấy.

The explorer hoped to find Atlantean ruins deep in the jungle.

Nhà thám hiểm hy vọng tìm thấy tàn tích **thuộc về Atlantis** sâu trong rừng.