Herhangi bir kelime yazın!

"athletic" in Vietnamese

thể thao

Definition

Miêu tả người mạnh mẽ, thân hình cân đối và giỏi thể thao. Cũng dùng cho những gì liên quan đến thể thao hoặc hoạt động thể chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người có khả năng hoặc thân hình khỏe mạnh do chơi thể thao; không dùng cho các hoạt động nhẹ như đi bộ. Dùng cho cả nam và nữ.

Examples

He has an athletic body.

Anh ấy có thân hình **thể thao**.

She is very athletic and loves to run.

Cô ấy rất **thể thao** và thích chạy bộ.

My brother is not athletic, but he likes walking.

Anh trai tôi không **thể thao**, nhưng anh ấy thích đi bộ.

He has an athletic build, so he’s great at basketball.

Anh ấy có vóc dáng **thể thao** nên chơi bóng rổ rất giỏi.

Many dancers need to be just as athletic as football players.

Nhiều vũ công cũng cần phải **thể thao** như cầu thủ bóng đá.

The school offers many athletic programs for students.

Trường có nhiều chương trình **thể thao** cho học sinh.