"athenian" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến thành phố Athens, thủ đô của Hy Lạp, hoặc người xuất thân từ Athens.
Usage Notes (Vietnamese)
'Athenian' thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa, có thể là danh từ hoặc tính từ. Chữ A luôn viết hoa do là tên riêng.
Examples
The Athenian city-state was very powerful in ancient Greece.
Thành bang **Athens** rất hùng mạnh ở Hy Lạp cổ đại.
Socrates was a famous Athenian philosopher.
Socrates là một nhà triết học **người Athens** nổi tiếng.
Many Athenian buildings are still standing today.
Nhiều công trình **Athens** vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
She dreamed of living like an Athenian in ancient times, enjoying art and philosophy.
Cô ấy mơ được sống như một **người Athens** thời cổ, tận hưởng nghệ thuật và triết học.
You can see a lot of Athenian influence in modern democracy.
Bạn có thể thấy nhiều ảnh hưởng **Athens** trong nền dân chủ hiện đại.
"My grandfather was an Athenian," he proudly said.
"Ông tôi là một **người Athens**," anh ấy tự hào nói.