"atheism" in Vietnamese
Definition
Không tin vào sự tồn tại của thần thánh hoặc không có niềm tin vào bất kỳ vị thần nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các thảo luận học thuật về tôn giáo hay triết học. Khác với 'agnosticism' là không chắc chắn, 'atheism' là không tin. Ở một số nền văn hóa, đây là chủ đề nhạy cảm.
Examples
Some people believe in atheism because they see no evidence of gods.
Một số người tin vào **chủ nghĩa vô thần** vì họ không thấy có bằng chứng về các vị thần.
Atheism means not believing in any gods.
**Chủ nghĩa vô thần** nghĩa là không tin vào bất kỳ vị thần nào.
The book talks about the history of atheism.
Cuốn sách nói về lịch sử của **chủ nghĩa vô thần**.
Debates about atheism can get heated, especially online.
Các cuộc tranh luận về **chủ nghĩa vô thần** có thể trở nên căng thẳng, nhất là trên mạng.
She wrote an article explaining why atheism matters to her.
Cô ấy đã viết một bài báo giải thích lý do tại sao **chủ nghĩa vô thần** quan trọng với cô.
For some, atheism is a personal choice; for others, it's a result of questioning traditions.
Với một số người, **chủ nghĩa vô thần** là lựa chọn cá nhân; với người khác, nó là kết quả của việc đặt vấn đề về truyền thống.